red ink

red ink

The company's financial report shows a large amount of red ink.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tình trạng thua lỗ, lỗ vốn: "red ink" dùng để chỉ tình trạng tài chính khi chi phí vượt quá doanh thu, dẫn đến thua lỗ trong kinh doanh. Thuật ngữ này bắt nguồn từ việc các kế toán viên thường dùng mực đỏ để ghi lại các khoản lỗ trên sổ sách.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã bị thua lỗ trong ba quý liên tiếp.)
  • (Sau khi thị trường sụp đổ, nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy nhiều khoản lỗ trên bảng cân đối kế toán của họ.)
  • (Khoản lỗ của công ty khởi nghiệp cuối cùng đã chuyển thành lãi sau khi ra mắt sản phẩm thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the red ink": đang trong tình trạng thua lỗ.

    • The retail chain is in the red ink due to falling sales. (Chuỗi cửa hàng bán lẻ đang thua lỗ do doanh số giảm.)
  • "to dip into red ink": bắt đầu rơi vào tình trạng lỗ.

    • If costs continue to rise, the company will dip into red ink next quarter. (Nếu chi phí tiếp tục tăng, công ty sẽ bắt đầu thua lỗ vào quý tới.)
  • "red ink on the books": các khoản lỗ được ghi chép trong sổ sách.

    • The red ink on the books is a warning sign for investors. (Các khoản lỗ trong sổ sách dấu hiệu cảnh báo cho các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • In the red (thành ngữ): lỗ, thua lỗ (tương đương với "red ink").

    • The company's finances are in the red. (Tài chính của công ty đang bị lỗ.)
  • Red figure (n): số lỗ, con số lỗ.

    • The annual report showed a red figure of $2 million. (Báo cáo thường niên cho thấy con số lỗ 2 triệu đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss: sự thua lỗ.
    • The business suffered a huge loss last year. (Doanh nghiệp đã chịu một khoản lỗ lớn năm ngoái.)
  • Deficit: thâm hụt (thường dùng trong ngân sách).
    • The budget deficit has increased due to red ink. (Thâm hụt ngân sách đã tăng lên do thua lỗ.)
  • Red ink thường được dùng như một thuật ngữ cụ thể trong kế toán, trong khi "loss" "deficit" mang nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Black ink (n): lãi, lợi nhuận (trái nghĩa với "red ink").
    • After a year of red ink, the company finally saw some black ink. (Sau một năm thua lỗ, công ty cuối cùng đã thấy lãi.)
  • To go into the red: bắt đầu thua lỗ.
    • The project went into the red after unexpected costs. (Dự án bắt đầu thua lỗ sau các chi phí bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Red ink on the wall: dấu hiệu cảnh báo về thua lỗ sắp tới (tương tự "writing on the wall").

    • The declining sales are red ink on the wall for the company. (Doanh số giảm dấu hiệu cảnh báo thua lỗ cho công ty.)
  • To bleed red ink: thua lỗ nặng nề, mất tiền liên tục.

    • The airline is bleeding red ink due to high fuel prices. (Hãng hàng không đang thua lỗ nặng nề do giá nhiên liệu cao.)